监护

监护
jiān
giam hộ

chuyển động quay; chuyển động xoay

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17599
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển động quay; chuyển động xoay

    • Anh ấy đang giám hộ đứa trẻ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.