监制

监制
jiānzhì
giam chế

giám chế; giám sát sản xuất

3 nghĩa#14465
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giám chế; giám sát sản xuất

    监督、管理某项工作或产品的制作过程jiānduō、guǎnlǐ mǒu xiàng gōngzuò huò chǎnpǐn de zhìzuò guòchéng

    • Anh ấy đã giám sát việc sản xuất dự án này.

  2. động từ

    giám chế; giám sát sản xuất

    负责监督电影或电视的制作过程fùzé jiāndū diànyǐng huò diànshì de zhìzuò guòchéng

    • Anh ấy đã giám chế bộ phim này.

  3. danh từ

    nhà sản xuất; giám chế

    电影或电视节目的主要负责人diànyǐng huò diànshì jiéemù de zhǔyào fùzérén

    • Anh ấy là nhà sản xuất điều hành của bộ phim này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.