皮质类固醇

皮质类固醇
zhìlèichún
bì chất loại cố thuần

vô lăng; tay lái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vô lăng; tay lái

    • Corticosteroid là một loại hormone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.