皓齿明眸

皓齿明眸
hàochǐmíngmóu
hạo xỉ minh mâu

hàm răng trắng sáng mắt long lanh; thiếu nữ xinh đẹp [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm răng trắng sáng mắt long lanh; thiếu nữ xinh đẹp [thành ngữ]

    • Cô ấy thật sự là một người phụ nữ xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.