白喉杆菌

白喉杆菌
báihóugǎnjūn
bạch hầu can khuẩn

vi khuẩn bạch hầu; trực khuẩn bạch hầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn bạch hầu; trực khuẩn bạch hầu

    • Vi khuẩn bạch hầu là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.