白云机场

白云机场
Báiyúnchǎng
bạch vân cơ trường

Bạch Vân Sân Bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bạch Vân Sân Bay

    • Sân bay Bạch Vân rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.