症候群

症候群
zhènghòuqún
chứng hậu quần

hội chứng; rối loạn

1 nghĩa#37481
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng; rối loạn

    • Hội chứng này rất hiếm gặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.