病原体

病原体
bìngyuán
bệnh nguyên thể

(y) tác nhân gây bệnh; mầm bệnh

1 nghĩa#48229
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (y) tác nhân gây bệnh; mầm bệnh

    • Loại mầm bệnh này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.