疼死

疼死
téng
đông tử

nhiễm trùng huyết; bại huyết

1 nghĩa#24779
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhiễm trùng huyết; bại huyết

    • Đầu tôi đau chết đi được.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.