- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
mệt mỏi rã rời; kiệt sức không chịu nổi [thành ngữ]
mệt mỏi rã rời; kiệt sức không chịu nổi [thành ngữ]
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
nét bút thất bại; chỗ viết/vẽ hỏng; điểm yếu kém (trong tác phẩm)
mệt mỏi rã rời; kiệt sức không chịu nổi [thành ngữ]
mệt mỏi rã rời; kiệt sức không chịu nổi [thành ngữ]
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
nét bút thất bại; chỗ viết/vẽ hỏng; điểm yếu kém (trong tác phẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.