疗养所

疗养所
liáoyǎngsuǒ
liệu dưỡng sở

phòng chữa bệnh nghỉ dưỡng; bệnh viện ngoại trú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng chữa bệnh nghỉ dưỡng; bệnh viện ngoại trú

    • Viện điều dưỡng này có môi trường rất tốt.

  2. danh từ

    nơi điều dưỡng; bệnh viện phục hồi

    • Anh ấy đã đi đến bệnh viện an dưỡng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.