电话网路

电话网路
diànhuàwǎng
điện thoại võng lộ

mạng điện thoại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng điện thoại

    • Mạng điện thoại là một phần của cuộc sống hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.