Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电磁脉冲
电磁脉冲
điện từ mạch xung
xung điện từ (EMP)
1 nghĩa#33764
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xung điện từ (EMP)
- 。
Xung điện từ là một loại năng lượng mạnh mẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
电磁脉冲
Phồn thể電磁脈衝
điện từ mạch xung
xung điện từ (EMP)
1 nghĩa#33764
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xung điện từ (EMP)
- 。
Xung điện từ là một loại năng lượng mạnh mẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo