电影演员

电影演员
diànyǐngyǎnyuán
điện ảnh diễn viên

diễn viên điện ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. diễn viên điện ảnh

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.