电子网络

电子网络
diànwǎngluò
điện tử võng lạc

mạng điện tử; mạng lưới điện tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng điện tử; mạng lưới điện tử

    • Mạng điện tử đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.