电子竞技

电子竞技
diànjìng
điện tử cạnh kỹ

thể thao điện tử; esports

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể thao điện tử; esports

    • Anh ấy thích thể thao điện tử.

  2. danh từ

    thể thao điện tử; e-sports

    • Anh ấy thích xem các trận đấu thể thao điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.