Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电子显微镜
电子显微镜
điện tử hiển vi kính
kính hiển vi điện tử
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kính hiển vi điện tử
- 。
Kính hiển vi điện tử là một loại thiết bị công nghệ cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ电子显微镜
Phồn thể電子顯微鏡
điện tử hiển vi kính
kính hiển vi điện tử
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kính hiển vi điện tử
- 。
Kính hiển vi điện tử là một loại thiết bị công nghệ cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo