电子显微镜

电子显微镜
diànxiǎnwēijìng
điện tử hiển vi kính

kính hiển vi điện tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính hiển vi điện tử

    • Kính hiển vi điện tử là một loại thiết bị công nghệ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.