电子商务

电子商务
diànshāng
điện tử thương vụ

thương mại điện tử; e-commerce

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương mại điện tử; e-commerce

    • Thương mại điện tử phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.