电子伏特

电子伏特
diàn
điện tử phục đặc

electron volt (đơn vị năng lượng, eV)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    electron volt (đơn vị năng lượng, eV)

    • Electronvolt là đơn vị năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.