电动车

电动车
diàndòngchē
điện động xa

xe điện; xe máy điện; xe đạp điện

HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe điện; xe máy điện; xe đạp điện

    • Tôi có một chiếc xe điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.