申报单

申报单
shēnbàodān
thân báo đơn

đơn khai báo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn khai báo

    • Xin hãy điền vào tờ khai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.