甲硝唑

甲硝唑
jiǎxiāozuò
giáp tiêu doạ

metronidazol; thuốc kháng khuẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    metronidazol; thuốc kháng khuẩn

    • Metronidazole là một loại kháng sinh.

  2. danh từ

    Metronidazole; thuốc kháng khuẩn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.