- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
mêtisililin; metixilin
mêtisililin; metixilin
Methicillin là một loại kháng sinh.
mêtisililin; metixilin
mêtisililin; metixilin
Methicillin là một loại kháng sinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.