田野调查

田野调查
tiándiàochá
điền dã điệu tra

đánh bóng cạnh bàn; (bóng) hành động lách luật; lách ranh giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đánh bóng cạnh bàn; (bóng) hành động lách luật; lách ranh giới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.