生下

生下
shēngxià
sinh hạ

sinh ra; đẻ ra

1 nghĩa#11755
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sinh ra; đẻ ra

    母亲产生婴儿mǔqīn chǎnshēng yīng'ér

    • Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.