瓦解冰泮

瓦解冰泮
jiěbīngpàn
ngoã giải băng phán

tan rã hoàn toàn; sụp đổ như ngói vỡ băng tan [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tan rã hoàn toàn; sụp đổ như ngói vỡ băng tan [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.