- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
tan rã hoàn toàn; sụp đổ như ngói vỡ băng tan [thành ngữ]
tan rã hoàn toàn; sụp đổ như ngói vỡ băng tan [thành ngữ]
tan rã hoàn toàn; sụp đổ như ngói vỡ băng tan [thành ngữ]
tan rã hoàn toàn; sụp đổ như ngói vỡ băng tan [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.