瓜无滚圆,人无十全

瓜无滚圆,人无十全
guāgǔnyuán,rénshíquán

quả bầu không tròn đều, người không ai hoàn hảo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả bầu không tròn đều, người không ai hoàn hảo [thành ngữ]

    • Không quả dưa nào tròn hoàn hảo, cũng như không ai thập toàn thập mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.