- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
Đóng góp lý luận của anh ấy rất lớn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
Đóng góp lý luận của anh ấy rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.