理论基础

理论基础
lùnchǔ
lý luận cơ sở

nền tảng lý luận; cơ sở lý thuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nền tảng lý luận; cơ sở lý thuyết

    • Đây là nền tảng lý thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
  • (làng, dặm đường)HÌNH THANH

Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.