- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nền tảng lý luận; cơ sở lý thuyết
nền tảng lý luận; cơ sở lý thuyết
Đây là nền tảng lý thuyết.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nền tảng lý luận; cơ sở lý thuyết
nền tảng lý luận; cơ sở lý thuyết
Đây là nền tảng lý thuyết.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.