- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đàn ông ngành kỹ thuật/khoa học tự nhiên; gã mọt công nghệ
đàn ông ngành kỹ thuật/khoa học tự nhiên; gã mọt công nghệ
Anh ấy là một anh chàng công nghệ.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đàn ông ngành kỹ thuật/khoa học tự nhiên; gã mọt công nghệ
đàn ông ngành kỹ thuật/khoa học tự nhiên; gã mọt công nghệ
Anh ấy là một anh chàng công nghệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.