球迷

球迷
qiú
cầu mê

người hâm mộ bóng đá; fan thể thao

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#10925Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hâm mộ bóng đá; fan thể thao

    喜欢看球类运动的人xǐhuān kàn qiúlèi yùndòng de rén

    • Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.