珍珠奶茶

珍珠奶茶
zhēnzhūnǎichá
trân châu nãi trà

trà sữa trân châu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trà sữa trân châu

    • Tôi thích uống trà sữa trân châu.

  2. danh từ

    trà sữa trân châu (size lớn)

  3. danh từ

    trà sữa trân châu (Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.