珍爱

珍爱
zhēnài
trân ái

nâng niu; chăm sóc; che chở

1 nghĩa#24497
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nâng niu; chăm sóc; che chở

    • Chúng ta nên trân trọng cuộc sống.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.