现实主义

现实主义
xiànshízhǔ
hiện thực chủ nghĩa

tả thực; chân thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tả thực; chân thực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.