现代化

现代化
xiàndàihuà
hiện đại hoá

hiện đại hóa

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#19582Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiện đại hóa

    • Thành phố này đang hiện đại hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.