- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
chơi với lửa; đùa với lửa
chơi với lửa; đùa với lửa
Bạn đừng chơi với lửa.
chơi với lửa; đùa với lửa
chơi với lửa; đùa với lửa
Bạn đừng chơi với lửa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.