玩具枪

玩具枪
wánqiāng
ngoạn cụ thương

súng đồ chơi

1 nghĩa#36043
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng đồ chơi

    • Anh ấy thích chơi súng đồ chơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.