玩乐

玩乐
wán
ngoạn lạc

vui chơi; tiêu khiển

2 nghĩa#18432
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vui chơi; tiêu khiển

    • Bọn trẻ thích chơi đùa.

  2. động từ

    vui chơi; giải trí

    • Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.