玛莎拉蒂

玛莎拉蒂
shā
mã sa lạp đế

Maserati (thương hiệu xe hơi cao cấp của Ý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Maserati (thương hiệu xe hơi cao cấp của Ý)

    • Anh ấy đang lái một chiếc Maserati.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.