玛利亚

玛利亚
mã lợi á

Maria (tên Kinh Thánh)

1 nghĩa#4791
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Maria (tên Kinh Thánh)

    基督教圣经中的女性人名,耶稣的母亲jīduàjiào shèngjīng zhōng de nǚxìng rénmíng, yēsū de muqin

    • Mary là mẹ của Chúa Giê-su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.