玛丽亚

玛丽亚
mã lệ á

Maria (tên người)

1 nghĩa#5853
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Maria (tên người)

    女性的人名,来自西方nǚxìng de rénmíng, láizì xīfāng

    • Maria là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.