王仙芝

王仙芝
WángXiānzhī
vương tiên chi

Vương Tiên Chi, thủ lĩnh nông dân trong cuộc khởi nghĩa Hoàng Sào cuối triều Đường (875–884)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vương Tiên Chi, thủ lĩnh nông dân trong cuộc khởi nghĩa Hoàng Sào cuối triều Đường (875–884)

    • Vương Tiên Chi là thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nông dân vào cuối thời nhà Đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.