谜语

谜语
mê ngữ

câu đố; câu đố chữ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22603Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    câu đố; câu đố chữ

    • Tôi thích giải đố.

  2. danh từ

    câu đố; bí ẩn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Câu đố là những lời nói khiến người ta mê mẩn, không tìm ra đáp án.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.