Tới nội dung chính

谜语

谜语
míyǔ
mê ngữ

câu đố; câu đố chữ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22603Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    câu đố; câu đố chữ

    • 。

      Tôi thích giải đố.

  2. 貳名danh từ

    câu đố; bí ẩn

谜
mèi
mê
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu