狭义相对论

狭义相对论
xiáxiāngduìlùn
hẹp nghĩa tương đối luận

thuyết tương đối hẹp; thuyết tương đối đặc biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyết tương đối hẹp; thuyết tương đối đặc biệt

    • Thuyết tương đối hẹp là lý thuyết của Einstein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.