独裁者

独裁者
cáizhě
độc tài giả

kẻ độc tài; nhà độc tài

2 nghĩa#19103
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ độc tài; nhà độc tài

    • Anh ta là một kẻ độc tài.

  2. danh từ

    kẻ độc tài; bạo chúa cô lập

    • Anh ta là một nhà độc tài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.