Tới nội dung chính

独裁者

独裁者
dúcáizhě
độc tài giả

kẻ độc tài; nhà độc tài

2 nghĩa#19103
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ độc tài; nhà độc tài

    • 。

      Anh ta là một kẻ độc tài.

  2. 貳名danh từ

    kẻ độc tài; bạo chúa cô lập

    • 。

      Anh ta là một nhà độc tài.

独
dú
độc
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu