暴君

暴君
bàojūn
bạo quân

bạo chúa; nhà độc tài tàn bạo

2 nghĩa#13793
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạo chúa; nhà độc tài tàn bạo

    残忍、专制的统治者cánrěn、zhuānzhì de tǒngzhìzhě

    • Ông ta là một bạo chúa.

  2. danh từ

    bạo chúa; hôn quân

    专制统治、残忍对待人民的君主zhuānzhì tǒngzhì、cánrěn duìdài rénmín de jūnzhǔ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.