独占

独占
zhàn
độc chiếm
#23460
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.