利润

利润
rùn
lợi nhuận

lợi nhuận; lãi

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8208
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lợi nhuận; lãi

    商人或公司卖东西赚到的钱shāngrén huò gōngsī mài dōngxi zuàn dào de qián

    • Lợi nhuận của công ty rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.