犹未为晚

犹未为晚
yóuwèiwéiwǎn
do vị vi vãn

chưa muộn; vẫn còn kịp [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chưa muộn; vẫn còn kịp [thành ngữ]

    • Bắt đầu học bây giờ vẫn chưa muộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.