Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
/
犹太法典
犹太法典
do thái pháp điển
Talmud (kinh điển Do Thái giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Talmud (kinh điển Do Thái giáo)
- 。
Talmud là kinh điển của Do Thái giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
犹太法典
Phồn thể猶太法典
do thái pháp điển
Talmud (kinh điển Do Thái giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Talmud (kinh điển Do Thái giáo)
- 。
Talmud là kinh điển của Do Thái giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo